辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cộng đồng mạng" (1件)

cộng đồng mạng
日本語 名ネットコミュニティ
マイ単語
Bài viết đính chính đã được cộng đồng mạng chấp nhận.
訂正記事はネットコミュニティに受け入れられました。

swap_horiz 類語検索結果 "cộng đồng mạng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "cộng đồng mạng" (2件)

Anh ta đăng tải bài viết đính chính và xin lỗi cộng đồng mạng.
彼は訂正記事を投稿し、オンラインコミュニティに謝罪しました。
Bài viết đính chính đã được cộng đồng mạng chấp nhận.
訂正記事はネットコミュニティに受け入れられました。